Bản dịch của từ Template trong tiếng Việt
Template

Template (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thanh gỗ hoặc tấm dùng để phân bố/đỡ lực, dồn đều trọng lượng lên tường hoặc lên phần đỡ bên dưới.
A timber or plate used to distribute the weight in a wall or under a support.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "template" trong tiếng Anh có nghĩa là một mẫu cơ bản hoặc khuôn mẫu được sử dụng để tạo ra các sản phẩm tương tự. Trong ngữ cảnh thiết kế và lập trình, "template" là một cấu trúc đã được định hình sẵn, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc thù, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật và sáng tạo.
Từ "template" trong tiếng Anh có nghĩa là một mẫu cơ bản hoặc khuôn mẫu được sử dụng để tạo ra các sản phẩm tương tự. Trong ngữ cảnh thiết kế và lập trình, "template" là một cấu trúc đã được định hình sẵn, giúp tiết kiệm thời gian và công sức. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc thù, cách sử dụng và ngữ cảnh có thể khác nhau, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật và sáng tạo.
