drilling
drilling (Verb)
Nghĩa 01
“Drilling” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “drill”, chỉ hành động khoan, luyện tập lặp đi lặp lại hoặc huấn luyện (tùy ngữ cảnh). Thường dùng để nói về việc khoan (bằng mũi khoan) hoặc thực hiện các bài tập/huấn luyện có tính lặp lại.
present participle and gerund of drill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của drilling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | drill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | drilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | drilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | drills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | drilling |
drilling (Noun)
Nghĩa 01
Hành động khoan (làm lỗ bằng mũi khoan hoặc máy khoan).
Act of drilling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "drilling" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình khoan một lỗ vào vật liệu, thường là đất, đá hoặc kim loại, bằng cách sử dụng các công cụ khoan. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, dầu khí và khai thác. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "drilling" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, với "drilling" ở Anh thường liên quan nhiều hơn đến hoạt động khai thác khoáng sản.