Bản dịch của từ Drilling trong tiếng Việt
Drilling

Drilling(Verb)
“Drilling” là dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của “drill”, chỉ hành động khoan, luyện tập lặp đi lặp lại hoặc huấn luyện (tùy ngữ cảnh). Thường dùng để nói về việc khoan (bằng mũi khoan) hoặc thực hiện các bài tập/huấn luyện có tính lặp lại.
Present participle and gerund of drill.
钻孔和反复训练的动作。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Drilling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Drill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Drilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Drilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Drills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Drilling |
Drilling(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "drilling" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình khoan một lỗ vào vật liệu, thường là đất, đá hoặc kim loại, bằng cách sử dụng các công cụ khoan. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, dầu khí và khai thác. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "drilling" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, với "drilling" ở Anh thường liên quan nhiều hơn đến hoạt động khai thác khoáng sản.
Động từ "drilling" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "drepanare", có nghĩa là "cắt", "gọt". Từ này sau đó được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ "dreil", chỉ hành động khoan hoặc xuyên qua. Trong ngữ cảnh hiện đại, "drilling" thường chỉ các hoạt động như khoan để khai thác tài nguyên hoặc định vị. Quá trình phát triển từ khái niệm "cắt" đến việc khoan sâu vào đất, cho thấy sự phát triển công nghệ và nhu cầu về nguồn lực tự nhiên.
Từ "drilling" xuất hiện thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong Listening và Writing, nơi nó có thể liên quan đến các kỹ thuật hoặc quy trình trong công nghiệp và xây dựng. Trong phần Speaking, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các hoạt động liên quan đến nghề nghiệp hoặc kỹ năng thực hành. Ngoài ra, "drilling" còn được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ các bài tập huấn luyện, hoặc trong địa chất để chỉ hành động khoan thăm dò.
Họ từ
Từ "drilling" trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình khoan một lỗ vào vật liệu, thường là đất, đá hoặc kim loại, bằng cách sử dụng các công cụ khoan. Từ này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, dầu khí và khai thác. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "drilling" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, với "drilling" ở Anh thường liên quan nhiều hơn đến hoạt động khai thác khoáng sản.
Động từ "drilling" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "drepanare", có nghĩa là "cắt", "gọt". Từ này sau đó được chuyển thể qua tiếng Pháp cổ "dreil", chỉ hành động khoan hoặc xuyên qua. Trong ngữ cảnh hiện đại, "drilling" thường chỉ các hoạt động như khoan để khai thác tài nguyên hoặc định vị. Quá trình phát triển từ khái niệm "cắt" đến việc khoan sâu vào đất, cho thấy sự phát triển công nghệ và nhu cầu về nguồn lực tự nhiên.
Từ "drilling" xuất hiện thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong Listening và Writing, nơi nó có thể liên quan đến các kỹ thuật hoặc quy trình trong công nghiệp và xây dựng. Trong phần Speaking, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các hoạt động liên quan đến nghề nghiệp hoặc kỹ năng thực hành. Ngoài ra, "drilling" còn được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ các bài tập huấn luyện, hoặc trong địa chất để chỉ hành động khoan thăm dò.
