Bản dịch của từ Surge trong tiếng Việt
Surge
NounVerb

Surge (Noun)
sˈɜːdʒ
ˈsɝdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Surge (Verb)
sˈɜːdʒ
ˈsɝdʒ
01
Sự gia tăng đột ngột về số lượng hoặc tần suất
To increase suddenly and significantly
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đột ngột lao mạnh về phía trước hoặc vọt lên trên
To move suddenly and powerfully forward or upward
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
