Bản dịch của từ Rush trong tiếng Việt

Rush

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rush (Noun)

ɹəʃ
ɹˈʌʃ
01

Hành động lao về phía trước, nhất là khi xông lên tấn công cầu thủ đội bạn (thường là lao vào hậu vệ nhận bóng - quarterback).

An act of advancing forward especially towards the quarterback.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một vật ít giá trị được dùng chỉ để nhấn mạnh hoặc làm bằng chứng bề ngoài; đồ vật vô nghĩa, chẳng có giá trị thực mà chỉ để cho có hoặc trang trí.

A thing of no value used for emphasis.

rush nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loài cây sống nơi đất ẩm hoặc ven nước, thân mọc thẳng, có búi, giống cỏ hoặc cây cói, hoa nhỏ màu xanh lục hoặc nâu không nổi bật. Ở nhiều vùng ôn đới, một số loài được dùng để đan chiếu, đan ghế hoặc làm giỏ.

An erect tufted marsh or waterside plant resembling a sedge or grass with inconspicuous greenish or brownish flowers Widely distributed in temperate areas some kinds are used for matting chair seats and baskets.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bản in đầu tiên của một bộ phim được làm sau khi quay xong, dùng để xem sơ bộ chất lượng hình ảnh, cảnh quay và chỉnh sửa tiếp theo.

The first prints made of a film after a period of shooting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một chuyển động đột ngột, nhanh và ồ ạt về phía một vật hoặc một nơi, thường do nhiều người cùng lao về cùng lúc.

A sudden quick movement towards something typically by a number of people.

Ví dụ

Rush (Verb)

ɹəʃ
ɹˈʌʃ
01

Di chuyển hoặc làm gì đó một cách vội vàng, khẩn trương vì có cảm giác cần nhanh chóng (ví dụ: chạy vội, lao tới).

Move with urgent haste.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tổ chức và tiếp đón một sinh viên mới nhằm tìm hiểu, đánh giá xem người đó có phù hợp để gia nhập một hội sinh viên (fraternity/sorority) hay không.

Entertain a new student in order to assess suitability for membership of a college fraternity or sorority.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chạy vội, lao nhanh về phía ai hoặc cái gì với ý định tấn công hoặc bắt giữ.

Dash towards someone or something in an attempt to attack or capture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bắt khách hàng phải trả một khoản tiền nhất định, thường là quá cao hoặc không công bằng.

Make a customer pay a particular amount especially an excessive one.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ