Bản dịch của từ Rush trong tiếng Việt
Rush
Verb Noun [U/C]

Rush(Verb)
rˈʌʃ
ˈrəʃ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rush(Noun)
rˈʌʃ
ˈrəʃ
01
Trạng thái vội vàng
To act or proceed at a rapid pace.
匆忙的状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Một trạng thái hoạt động hứng khởi
Forcing someone to do something quickly.
一种兴奋的活动状态
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một sự chuyển động mạnh mẽ đột ngột của nhiều người
Move quickly.
一大群人突然涌动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
