haste
haste (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của haste (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
haste | - |
Kết hợp từ của haste (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vội vã không đúng lúc unseemly haste | Sự kiện xã hội được lên kế hoạch với sự vội vã không đúng mực. The social event was planned with unseemly haste. |
với sự vội vã lớn great haste | Cô ấy hoàn thành công việc với sự vội vã lớn. She completed the task with great haste. |
vội vàng thiếu đứa nào indecent haste | Anh ấy đã nộp bài viết IELTS của mình một cách vô duyên. He submitted his IELTS writing task with indecent haste. |
sự vội vã không đáng có undue haste | Cô ấy hoàn thành bài luận với sự vội vã không cần thiết. She completed the essay with undue haste. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Haste" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ trạng thái hoặc hành động vội vàng, nhanh chóng mà thường dẫn đến sai lầm hoặc thiếu thận trọng. Trong tiếng Anh, "haste" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa tương tự, tuy nhiên, có thể nhận thấy sự khác biệt nhỏ trong sự phổ biến của cụm từ "haste makes waste" (vội vàng thì lãng phí) hơn ở Anh. Cả hai hình thức đều không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay viết.