Bản dịch của từ Outboard trong tiếng Việt
Outboard

Outboard (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về phụ kiện điện tử đặt rời, nằm trong hộp/thiết bị tách biệt với thiết bị chính mà nó dùng cùng (không gắn liền hoặc tích hợp bên trong thiết bị chính).
Of an electronic accessory in a separate container from the device with which it is used.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Outboard (Noun)
Một loại động cơ gắn ngoài cho thuyền, thường treo ở phía sau đuôi thuyền để kéo và điều khiển tàu.
An outboard motor.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Outboard" là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ các thiết bị động cơ gắn ngoài, chủ yếu được sử dụng trên thuyền hoặc ca nô. Trong tiếng Anh Mỹ, "outboard motor" thường chỉ động cơ gắn ngoài, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả các bộ phận liên quan. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "o", trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a".
"Outboard" là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ các thiết bị động cơ gắn ngoài, chủ yếu được sử dụng trên thuyền hoặc ca nô. Trong tiếng Anh Mỹ, "outboard motor" thường chỉ động cơ gắn ngoài, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả các bộ phận liên quan. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "o", trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a".
