Bản dịch của từ Outboard trong tiếng Việt

Outboard

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Outboard(Noun)

ˈaʊtˌbɔrd
ˈaʊtˌbɔrd
01

Một loại động cơ gắn ngoài cho thuyền, thường treo ở phía sau đuôi thuyền để kéo và điều khiển tàu.

An outboard motor.

船外机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Outboard(Adjective)

ˈaʊtˌbɔrd
ˈaʊtˌbɔrd
01

Ở phía ngoài, gần mép hoặc nằm về phía ngoài của một con tàu hoặc máy bay (thường dùng để chỉ vị trí/chi tiết nằm bên ngoài thân tàu/máy bay).

On towards or near the outside of a ship or aircraft.

靠近船或飞机外侧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thuộc về phụ kiện điện tử đặt rời, nằm trong hộp/thiết bị tách biệt với thiết bị chính mà nó dùng cùng (không gắn liền hoặc tích hợp bên trong thiết bị chính).

Of an electronic accessory in a separate container from the device with which it is used.

单独外置的电子配件

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh