Bản dịch của từ Outboard trong tiếng Việt
Outboard

Outboard (Adjective)
The outboard seating area was perfect for our social gathering.
Khu vực ngồi ngoài trời rất tuyệt cho buổi gặp mặt xã hội của chúng tôi.
The outboard section of the ship did not accommodate many people.
Khu vực ngoài của con tàu không đủ chỗ cho nhiều người.
Is the outboard lounge available for our social event next week?
Khu vực ngoài trời có sẵn cho sự kiện xã hội của chúng ta tuần sau không?
(của một phụ kiện điện tử) trong hộp đựng riêng biệt với thiết bị sử dụng phụ kiện đó.
Of an electronic accessory in a separate container from the device with which it is used.
The outboard speakers improved sound quality at the community concert.
Loa ngoài đã cải thiện chất lượng âm thanh tại buổi hòa nhạc cộng đồng.
The outboard microphone did not work during the online meeting.
Micro ngoài đã không hoạt động trong cuộc họp trực tuyến.
Are outboard devices necessary for effective social media presentations?
Thiết bị ngoài có cần thiết cho các buổi thuyết trình mạng xã hội không?
Outboard (Noun)
Một động cơ phía ngoài.
An outboard motor.
They installed an outboard motor on their new boat last summer.
Họ đã lắp đặt một động cơ ngoài cho chiếc thuyền mới mùa hè qua.
Many boats do not use an outboard motor for fishing trips.
Nhiều chiếc thuyền không sử dụng động cơ ngoài cho các chuyến câu cá.
Is your boat equipped with an outboard motor for better speed?
Chiếc thuyền của bạn có được trang bị động cơ ngoài để nhanh hơn không?
"Outboard" là một thuật ngữ tiếng Anh dùng để chỉ các thiết bị động cơ gắn ngoài, chủ yếu được sử dụng trên thuyền hoặc ca nô. Trong tiếng Anh Mỹ, "outboard motor" thường chỉ động cơ gắn ngoài, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả các bộ phận liên quan. Phát âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh âm "o", trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm "a".
Từ "outboard" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "outboard motor", xuất phát từ "out-" trong tiếng Latin có nghĩa là "ra ngoài" và "board", từ tiếng Anh cổ có nghĩa là "boong tàu". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ động cơ bên ngoài gắn với thuyền. Theo thời gian, "outboard" đã được sử dụng rộng rãi để mô tả các loại thiết bị và cấu trúc nằm bên ngoài, như các bộ phận của phương tiện di chuyển hoặc thiết bị điện tử. Việc sử dụng từ này phản ánh sự liên tưởng đến các yếu tố bên ngoài trong kỹ thuật và công nghệ hiện đại.
Từ "outboard" thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật hàng hải, đề cập đến động cơ gắn bên ngoài của thuyền. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này ít được sử dụng trong phần đọc và viết, trong khi có thể xuất hiện trong phần nói và nghe khi nói về thể thao dưới nước hoặc du lịch. Ngoài ra, "outboard" còn phổ biến trong các cuộc thảo luận về động cơ và thiết bị hàng hải, nhấn mạnh đến kỹ thuật và an toàn trong vận hành.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp