Bản dịch của từ Scorpio trong tiếng Việt
Scorpio

Scorpio (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chòm sao (tập hợp các vì sao) trên bầu trời phía nam, được đặt tên theo con bọ cạp.
A constellation in the southern sky named after the scorpion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong thiên văn học, Scorpius (gọi là Bọ Cạp) là một chòm sao nằm ở bầu trời phía nam, được hình tượng hóa như con bọ cạp.
In astronomy a constellation in the southern sky representing a scorpion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Scorpio (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người thuộc cung Bọ Cạp (một trong 12 cung hoàng đạo), tức người sinh trong khoảng thời gian của cung Bọ Cạp.
A member of the astrological sign Scorpio.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Scorpio" là một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, đại diện cho những người sinh từ 23 tháng 10 đến 21 tháng 11. Trong tiếng Anh, "Scorpio" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều phát âm giống nhau. Cung này thường được liên kết với tính cách mạnh mẽ, bí ẩn và đam mê. Hình ảnh biểu trưng của Scorpio là con bọ cạp, tượng trưng cho sự bảo vệ và sức mạnh. Cung hoàng đạo này cũng thường được coi là có tính cách quyết đoán và lòng trung thành cao.
Họ từ
"Scorpio" là một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, đại diện cho những người sinh từ 23 tháng 10 đến 21 tháng 11. Trong tiếng Anh, "Scorpio" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều phát âm giống nhau. Cung này thường được liên kết với tính cách mạnh mẽ, bí ẩn và đam mê. Hình ảnh biểu trưng của Scorpio là con bọ cạp, tượng trưng cho sự bảo vệ và sức mạnh. Cung hoàng đạo này cũng thường được coi là có tính cách quyết đoán và lòng trung thành cao.
