Bản dịch của từ Scorpio trong tiếng Việt

Scorpio

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scorpio(Noun)

skˈɔːpɪˌəʊ
ˈskɔrpioʊ
01

Một cung hoàng đạo biểu tượng của con bọ cạp, đại diện cho những người sinh từ ngày 23 tháng 10 đến 21 tháng 11.

This zodiac sign is represented by the Scorpio, for those born between October 23 and November 21.

Một cung hoàng đạo tượng trưng cho con bọ cạp, dành cho những ai sinh từ ngày 23 tháng 10 đến 21 tháng 11.

Ví dụ
02

Một người sinh dưới cung Bọ Cạp

A person born under the Scorpio zodiac sign

一个出生在天蝎座的人

Ví dụ
03

Chòm sao thứ tám trong hoàng đạo

The eighth zodiac sign in the zodiac chart

十二宫中的第八个星座

Ví dụ

Họ từ