Bản dịch của từ Cancer trong tiếng Việt

Cancer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cancer (Noun)

kˈænsɚ
kˈænsəɹ
01

Cung thứ tư của Hoàng đạo, tức cung Cự Giải, mà Mặt Trời đi vào vào khoảng ngày 21 tháng 6, tại thời điểm hạ chí ở Bắc bán cầu.

The fourth sign of the zodiac which the sun enters at the northern summer solstice about 21 June.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một bệnh do tế bào bất thường trong cơ thể phân chia và sinh sôi không kiểm soát, tạo thành khối u và có thể lan ra các bộ phận khác.

A disease caused by an uncontrolled division of abnormal cells in a part of the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ