Bản dịch của từ June trong tiếng Việt

June

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

June(Noun)

dʒˈuːn
ˈdʒun
01

Tháng sáu trong lịch Gregory

June in the Gregorian calendar

根据格里高利历,六月是一年的第六个月。

Ví dụ
02

Thời điểm của nhiều sự kiện thường được liên kết với mùa hè bắt đầu ở bán cầu Bắc.

This period usually marks the beginning of summer in the Northern Hemisphere, bringing a flurry of events.

这通常是指北半球夏季开始时发生的各种节日或事件的时期。

Ví dụ
03

Tháng mà nhiều trường học ở Bắc Bán Cầu nghỉ hè

Many schools have summer break during a month in the Northern Hemisphere.

这是北半球许多学校放暑假的一个月。

Ví dụ