Bản dịch của từ Vacation trong tiếng Việt
Vacation
NounVerb

Vacation (Noun)
veikˈeiʃn̩
veikˈeiʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hành động rời khỏi một nơi hoặc một vị trí mà trước đó mình đã ở (ví dụ: rời khỏi chỗ làm, rời khỏi nhà, kết thúc thời gian làm việc tại một nơi).
The action of leaving something one previously occupied.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
