sixth
sixth (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong âm nhạc, 'sixth' là quãng sáu — khoảng cách giữa một nốt và nốt cao hơn năm nốt nữa trong thang âm (tính cả cả nốt đầu và cuối). Ví dụ: từ C đến A là quãng sáu trưởng (major sixth); từ C đến A♭ là quãng sáu thứ (minor sixth).
music The interval between one note and another five notes higher in the scale for example C to A a major sixth or C to A flat a minor sixth Note that the interval covers six notes counting inclusively for example CDEFGA.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sixth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sixth | sixths |
sixth (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của sixth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
sixth thứ sáu | - | - |
sixth (Verb)
Nghĩa 01
Thao tác chia cho sáu (tức là chia một số cho 6); trong ngữ cảnh phân số, thường hiểu là nhân mẫu số lên sáu (ví dụ: biến 1/2 thành 1/12 bằng cách nhân mẫu số 2 × 6).
to divide by six which also means multiplying a denominator by six.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sixth" là một số từ chỉ thứ tự trong tiếng Anh, có nghĩa là thứ bậc thứ sáu trong một chuỗi hoặc danh sách. Trong tiếng Anh, "sixth" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh số học, thời gian, hoặc để chỉ thành phần trong một nhóm, chẳng hạn như "sixth edition" (ấn bản thứ sáu).
