Bản dịch của từ Sixth trong tiếng Việt
Sixth

Sixth(Adjective)
Dạng tính từ của Sixth (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Sixth Thứ sáu | - | - |
Sixth(Noun)
Trong âm nhạc, 'sixth' là quãng sáu — khoảng cách giữa một nốt và nốt cao hơn năm nốt nữa trong thang âm (tính cả cả nốt đầu và cuối). Ví dụ: từ C đến A là quãng sáu trưởng (major sixth); từ C đến A♭ là quãng sáu thứ (minor sixth).
Music The interval between one note and another five notes higher in the scale for example C to A a major sixth or C to A flat a minor sixth Note that the interval covers six notes counting inclusively for example CDEFGA.
Dạng danh từ của Sixth (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Sixth | Sixths |
Sixth(Verb)
Thao tác chia cho sáu (tức là chia một số cho 6); trong ngữ cảnh phân số, thường hiểu là nhân mẫu số lên sáu (ví dụ: biến 1/2 thành 1/12 bằng cách nhân mẫu số 2 × 6).
To divide by six which also means multiplying a denominator by six.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sixth" là một số từ chỉ thứ tự trong tiếng Anh, có nghĩa là thứ bậc thứ sáu trong một chuỗi hoặc danh sách. Trong tiếng Anh, "sixth" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh số học, thời gian, hoặc để chỉ thành phần trong một nhóm, chẳng hạn như "sixth edition" (ấn bản thứ sáu).
Từ "sixth" xuất phát từ tiếng Anh cổ "sixta", có nguồn gốc từ tiếng Latin "sextus", nghĩa là "thứ sáu". Trong lịch sử, từ này được dùng để chỉ vị trí thứ sáu trong một dãy số. Sự chuyển biến từ "sextus" sang "sixth" phản ánh sự thay đổi ngôn ngữ theo thời gian, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa cơ bản. Ngày nay, "sixth" không chỉ thể hiện thứ tự mà còn được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, như toán học và âm nhạc.
Từ "sixth" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu thí sinh nhận diện và sử dụng số thứ tự. Trong phần Viết và Nói, "sixth" cũng được dùng phổ biến để mô tả thứ hạng trong danh sách hoặc phân tích (ví dụ: “điều quan trọng thứ sáu”). Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các bối cảnh như giáo dục, toán học và khi xác định vị trí trong dãy số hay nhóm.
Họ từ
Từ "sixth" là một số từ chỉ thứ tự trong tiếng Anh, có nghĩa là thứ bậc thứ sáu trong một chuỗi hoặc danh sách. Trong tiếng Anh, "sixth" được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh số học, thời gian, hoặc để chỉ thành phần trong một nhóm, chẳng hạn như "sixth edition" (ấn bản thứ sáu).
Từ "sixth" xuất phát từ tiếng Anh cổ "sixta", có nguồn gốc từ tiếng Latin "sextus", nghĩa là "thứ sáu". Trong lịch sử, từ này được dùng để chỉ vị trí thứ sáu trong một dãy số. Sự chuyển biến từ "sextus" sang "sixth" phản ánh sự thay đổi ngôn ngữ theo thời gian, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa cơ bản. Ngày nay, "sixth" không chỉ thể hiện thứ tự mà còn được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, như toán học và âm nhạc.
Từ "sixth" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi yêu cầu thí sinh nhận diện và sử dụng số thứ tự. Trong phần Viết và Nói, "sixth" cũng được dùng phổ biến để mô tả thứ hạng trong danh sách hoặc phân tích (ví dụ: “điều quan trọng thứ sáu”). Ngoài ra, từ này còn được sử dụng trong các bối cảnh như giáo dục, toán học và khi xác định vị trí trong dãy số hay nhóm.

