Bản dịch của từ Sixth trong tiếng Việt

Sixth

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sixth (Adjective)

sɪksɵ
sˈɪksɵ
01

Hình thức thứ tự của số sáu, dùng để chỉ vị trí thứ sáu trong một dãy (ví dụ: thứ sáu, ngày thứ sáu, lớp thứ sáu).

The ordinal form of the number six.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sixth (Noun)

sɪksɵ
sˈɪksɵ
01

Một trong sáu phần bằng nhau tạo thành một tổng thể (tức là chia cả cái gì đó thành sáu phần và lấy một phần đó).

One of six equal parts of a whole.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong âm nhạc, 'sixth' là quãng sáu — khoảng cách giữa một nốt và nốt cao hơn năm nốt nữa trong thang âm (tính cả cả nốt đầu và cuối). Ví dụ: từ C đến A là quãng sáu trưởng (major sixth); từ C đến A♭ là quãng sáu thứ (minor sixth).

Music The interval between one note and another five notes higher in the scale for example C to A a major sixth or C to A flat a minor sixth Note that the interval covers six notes counting inclusively for example CDEFGA.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Người hoặc vật ở vị trí thứ sáu trong một thứ tự hoặc danh sách.

Not used in the plural The person or thing in the sixth position.

sixth là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Sixth (Verb)

sɪksɵ
sˈɪksɵ
01

Thao tác chia cho sáu (tức là chia một số cho 6); trong ngữ cảnh phân số, thường hiểu là nhân mẫu số lên sáu (ví dụ: biến 1/2 thành 1/12 bằng cách nhân mẫu số 2 × 6).

To divide by six which also means multiplying a denominator by six.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ