Bản dịch của từ Capricorn trong tiếng Việt
Capricorn

Capricorn (Noun)
Một chòm sao nằm ở bán cầu Nam, được tượng trưng bằng hình con dê (thường gọi là chòm sao Dê biển / Dương Ngưu tùy ngữ cảnh).
A constellation situated in the Southern Hemisphere represented by a goat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ma Kết — một cung hoàng đạo, thường mô tả người có tính chăm chỉ, tham vọng và thực tế.
An astrological sign of a person characterized by diligence ambition and practicality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một trong mười hai cung hoàng đạo; cung thứ mười, biểu tượng là con dê (thường gọi là Dê biển hoặc Ma Kết trong tiếng Việt).
The tenth astrological sign in the Zodiac represented by the goat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong chiêm tinh học, "Capricorn" (Ma Kết) là cung hoàng đạo được cho là có tính kỷ luật, trách nhiệm, cầu tiến và thực tế. Những người thuộc cung này thường được miêu tả là nghiêm túc, chăm chỉ và có khả năng chịu trách nhiệm tốt.
In astrology Capricorn is associated with traits such as discipline and responsibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một chòm sao trong hoàng đạo nhiệt đới, nằm giữa chòm Nhân Mã (Sagittarius) và Bảo Bình (Aquarius); trong tiếng Việt thường gọi là chòm Ma Kết.
A tropical zodiacal constellation between Sagittarius and Aquarius.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Capricorn (Idiom)
Capricorn (Noun Uncountable)
Cung Ma Kết — một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, thường biểu thị những người sinh từ khoảng 22/12 đến 19/1.
The astrological sign Capricorn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chòm sao Ma Kết (tên tiếng Latin Capricornus) — một trong 12 chòm sao hoàng đạo trên bầu trời.
The constellation Capricornus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Capricorn" là từ chỉ một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, nằm giữa ngày 22 tháng 12 và 19 tháng 1. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Capricornus", nghĩa là "con dê". Trong tiếng Anh, "Capricorn" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, nó thường gắn liền với những đặc điểm như sự kiên định và tham vọng.
"Capricorn" là từ chỉ một trong mười hai cung hoàng đạo trong chiêm tinh học, nằm giữa ngày 22 tháng 12 và 19 tháng 1. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Capricornus", nghĩa là "con dê". Trong tiếng Anh, "Capricorn" được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, nó thường gắn liền với những đặc điểm như sự kiên định và tham vọng.
