Bản dịch của từ Ecliptic trong tiếng Việt

Ecliptic

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecliptic (Noun)

01

Đường hoàng đạo: đường tròn lớn trên bầu trời mô tả quỹ đạo biểu kiến hàng năm của Mặt Trời (tức là đường mà Mặt Trời dường như di chuyển so với các vì sao trong một năm).

The great circle representing the apparent annual path of the sun.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh