Bản dịch của từ Annual trong tiếng Việt

Annual

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annual (Adjective)

ˈæn.ju.əl
ˈæn.ju.əl
01

Diễn ra hoặc xảy ra mỗi năm; lặp lại hàng năm.

Every year, every year.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Diễn ra một lần trong mỗi năm; xảy ra hàng năm.

Occurring once every year.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Annual (Noun)

ˈænjul̩
ˈænjul̩
01

(Danh từ) Cây một năm: loại cây hoàn tất vòng đời sinh trưởng (nảy mầm, ra hoa, tạo hạt và chết) trong một mùa sinh trưởng hoặc trong một năm.

An annual plant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một ấn phẩm (sách hoặc tạp chí) xuất bản một lần trong một năm dưới cùng một tiêu đề, nhưng nội dung của từng năm khác nhau.

A book or magazine that is published once a year under the same title but with different contents.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ