Bản dịch của từ Annual trong tiếng Việt
Annual

Annual (Adjective)
Annual (Noun)
(Danh từ) Cây một năm: loại cây hoàn tất vòng đời sinh trưởng (nảy mầm, ra hoa, tạo hạt và chết) trong một mùa sinh trưởng hoặc trong một năm.
An annual plant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "annual" có nghĩa là hàng năm, được sử dụng để chỉ các sự kiện, hoạt động hoặc báo cáo diễn ra hoặc được thực hiện một lần trong mỗi năm. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau một chút về âm điệu. "Annual" thường được sử dụng trong ngữ cảnh bắt buộc như "annual meeting" (cuộc họp hàng năm) hay "annual report" (báo cáo hàng năm), nhấn mạnh tính định kỳ và tính chất chuẩn mực của các sự kiện này.
Họ từ
Từ "annual" có nghĩa là hàng năm, được sử dụng để chỉ các sự kiện, hoạt động hoặc báo cáo diễn ra hoặc được thực hiện một lần trong mỗi năm. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau một chút về âm điệu. "Annual" thường được sử dụng trong ngữ cảnh bắt buộc như "annual meeting" (cuộc họp hàng năm) hay "annual report" (báo cáo hàng năm), nhấn mạnh tính định kỳ và tính chất chuẩn mực của các sự kiện này.
