Bản dịch của từ Consecrate trong tiếng Việt

Consecrate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consecrate (Verb)

kˈɑnsəkɹˌeɪt
kˈɑnsəkɹˌeɪt
01

Làm cho một vật hoặc nơi trở nên linh thiêng; tuyên bố, cử hành để dành riêng cho mục đích tôn giáo (ví dụ: làm lễ tấn phong hay thánh hiến một nhà thờ).

Make or declare something typically a church sacred dedicate formally to a religious purpose.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ