probable
probable (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của probable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
probable có thể | more probable có thể hơn | most probable có khả năng nhất |
Kết hợp từ của probable (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có khả năng bằng nhau equally probable | Trong một cuộc thảo luận nhóm, tất cả ý kiến đều có khả năng được xem xét. In a group discussion, all opinions are equally probable to be considered. |
khá có thể quite probable | Có khả năng cao là Emily sẽ tham dự sự kiện xã hội. It is quite probable that Emily will attend the social event. |
rất có khả năng very probable | Rất có khả năng John sẽ tham gia sự kiện xã hội. It is very probable that John will attend the social event. |
rất có khả năng highly probable | Có khả năng cao rằng John sẽ tham gia sự kiện xã hội. It is highly probable that John will attend the social event. |
ngày càng có khả năng xảy ra increasingly probable | Ngày càng có khả năng gặp bạn mới tại các sự kiện xã hội. It is increasingly probable to meet new friends at social events. |
probable (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "probable" mang nghĩa là có khả năng xảy ra, có thể xảy ra hoặc có khả năng đúng. Trong tiếng Anh, "probable" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, "probable" thường được áp dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khoa học để diễn đạt sự chắc chắn cao hơn nay so với từ "possible". Cách sử dụng từ này chủ yếu diễn ra trong các lĩnh vực như thống kê, pháp lý và nghiên cứu khoa học.