Bản dịch của từ X trong tiếng Việt
X
NounVerb

X (Noun)
ˈɛs
ˈɛs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ cái thứ hai mươi bốn trong bảng chữ cái tiếng Anh.
The twentyfourth letter of the English alphabet
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
X

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chữ cái thứ hai mươi bốn trong bảng chữ cái tiếng Anh.
The twentyfourth letter of the English alphabet
Từ tiếng Việt gần nghĩa