Bản dịch của từ Signature trong tiếng Việt

Signature

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signature(Noun)

sˈɪgnətʃɚ
sˈɪgnətʃəɹ
01

Tên (ký) của một người được viết theo cách riêng, có nét đặc trưng, dùng để xác nhận danh tính khi phê duyệt séc, tài liệu hoặc để kết thúc một lá thư.

A person's name written in a distinctive way as a form of identification in authorizing a cheque or document or concluding a letter.

签名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần trên đơn thuốc (ghi bởi bác sĩ) chỉ dẫn cách dùng thuốc — bao gồm liều lượng, tần suất, thời điểm uống và các hướng dẫn khác cho người bệnh hoặc dược sĩ.

The part of a medical prescription that gives instructions about the use of the medicine or drug prescribed.

药方的用法说明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dấu hoặc chữ (thường in hoặc viết) đặt ở đáy mỗi trang (hoặc một số trang) của một tờ in sách để chỉ vị trí, nhóm trang hoặc làm hướng dẫn cho việc đóng quyển (gửi xếp).

A letter or figure printed at the foot of one or more pages of each sheet of a book as a guide in binding.

书页底部的字或图案,用于装订指南。

signature là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Signature (Noun)

SingularPlural

Signature

Signatures

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ