Bản dịch của từ Signature trong tiếng Việt
Signature

Signature (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên (ký) của một người được viết theo cách riêng, có nét đặc trưng, dùng để xác nhận danh tính khi phê duyệt séc, tài liệu hoặc để kết thúc một lá thư.
A person's name written in a distinctive way as a form of identification in authorizing a cheque or document or concluding a letter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "signature" có nghĩa là chữ ký, được sử dụng để xác nhận danh tính của một cá nhân trên tài liệu hoặc văn bản pháp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, phụ âm "t" có thể được phát âm rõ hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, âm "t" thường được phát âm nhẹ hơn. Ngoài ra, "signature" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, mô tả phong cách riêng của một nghệ sĩ.
Họ từ
Từ "signature" có nghĩa là chữ ký, được sử dụng để xác nhận danh tính của một cá nhân trên tài liệu hoặc văn bản pháp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết, tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, phụ âm "t" có thể được phát âm rõ hơn, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, âm "t" thường được phát âm nhẹ hơn. Ngoài ra, "signature" cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh nghệ thuật, mô tả phong cách riêng của một nghệ sĩ.
