Bản dịch của từ Prescription trong tiếng Việt
Prescription

Prescription (Noun)
Một chỉ dẫn bằng văn bản do bác sĩ hoặc nhân viên y tế cấp, cho phép bệnh nhân được cấp phát thuốc hoặc điều trị cụ thể.
An instruction written by a medical practitioner that authorizes a patient to be issued with a medicine or treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong pháp luật: quyền hoặc yêu cầu được thiết lập dựa trên việc sử dụng liên tục, lâu dài hoặc theo tập quán kéo dài; nghĩa là một bên có thể đòi quyền vì đã sử dụng/chiếm hữu liên tục trong thời gian dài mà pháp luật công nhận.
The establishment of a claim founded on the basis of a long or indefinite period of uninterrupted use or of longstanding custom.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lời khuyên hoặc hướng dẫn được đưa ra một cách chính thức, có tính thuyết phục hoặc có quyền lực (ví dụ: chỉ dẫn của bác sĩ, qui định của chuyên gia).
A recommendation that is authoritatively put forward.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
