Bản dịch của từ Prescription trong tiếng Việt
Prescription

Prescription(Noun)
Trong pháp luật: quyền hoặc yêu cầu được thiết lập dựa trên việc sử dụng liên tục, lâu dài hoặc theo tập quán kéo dài; nghĩa là một bên có thể đòi quyền vì đã sử dụng/chiếm hữu liên tục trong thời gian dài mà pháp luật công nhận.
The establishment of a claim founded on the basis of a long or indefinite period of uninterrupted use or of longstanding custom.
Một lời khuyên hoặc hướng dẫn được đưa ra một cách chính thức, có tính thuyết phục hoặc có quyền lực (ví dụ: chỉ dẫn của bác sĩ, qui định của chuyên gia).
A recommendation that is authoritatively put forward.
Một chỉ dẫn bằng văn bản do bác sĩ hoặc nhân viên y tế cấp, cho phép bệnh nhân được cấp phát thuốc hoặc điều trị cụ thể.
An instruction written by a medical practitioner that authorizes a patient to be issued with a medicine or treatment.
Dạng danh từ của Prescription (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Prescription | Prescriptions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Prescription" là một danh từ chỉ định, thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để chỉ tài liệu hoặc hướng dẫn từ bác sĩ cho phép bệnh nhân nhận thuốc tại nhà thuốc. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Tại Mỹ, nó thường được phát âm nhanh hơn, trong khi ở Anh, phát âm có thể chậm hơn và rõ ràng hơn. "Prescription" còn có nghĩa bóng là bất kỳ kế hoạch hoặc chỉ đạo nào được đưa ra để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Từ "prescription" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praescriptio", có nghĩa là "viết trước" hoặc "chỉ dẫn". Trong tiếng Latinh, "prae-" có nghĩa là "trước" và "scriptio" có nghĩa là "viết". Thuật ngữ này đã phát triển từ việc ghi chú ý kiến hoặc chỉ dẫn của bác sĩ thành một văn bản pháp lý cho phép bệnh nhân nhận thuốc theo chỉ định. Hiện nay, "prescription" chỉ các đơn thuốc y tế, thể hiện sự kết nối giữa công tác y khoa và ngôn ngữ viết.
Từ "prescription" xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS với tần suất tương đối cao, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến Y tế và Khoa học. Trong thành phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về thuốc men và quy trình điều trị. Trong các thành phần Viết và Nói, người thí sinh có thể gặp từ này khi bàn về hệ thống chăm sóc sức khỏe hay quyền lợi của bệnh nhân. Ở các tình huống thường gặp, "prescription" thường được sử dụng trong bối cảnh hỏi về thuốc uống theo chỉ định bác sĩ hoặc khi tìm hiểu về quy trình điều trị bệnh.
Họ từ
"Prescription" là một danh từ chỉ định, thường được sử dụng trong lĩnh vực y tế để chỉ tài liệu hoặc hướng dẫn từ bác sĩ cho phép bệnh nhân nhận thuốc tại nhà thuốc. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Tại Mỹ, nó thường được phát âm nhanh hơn, trong khi ở Anh, phát âm có thể chậm hơn và rõ ràng hơn. "Prescription" còn có nghĩa bóng là bất kỳ kế hoạch hoặc chỉ đạo nào được đưa ra để đạt được một mục tiêu cụ thể.
Từ "prescription" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "praescriptio", có nghĩa là "viết trước" hoặc "chỉ dẫn". Trong tiếng Latinh, "prae-" có nghĩa là "trước" và "scriptio" có nghĩa là "viết". Thuật ngữ này đã phát triển từ việc ghi chú ý kiến hoặc chỉ dẫn của bác sĩ thành một văn bản pháp lý cho phép bệnh nhân nhận thuốc theo chỉ định. Hiện nay, "prescription" chỉ các đơn thuốc y tế, thể hiện sự kết nối giữa công tác y khoa và ngôn ngữ viết.
Từ "prescription" xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS với tần suất tương đối cao, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến Y tế và Khoa học. Trong thành phần Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về thuốc men và quy trình điều trị. Trong các thành phần Viết và Nói, người thí sinh có thể gặp từ này khi bàn về hệ thống chăm sóc sức khỏe hay quyền lợi của bệnh nhân. Ở các tình huống thường gặp, "prescription" thường được sử dụng trong bối cảnh hỏi về thuốc uống theo chỉ định bác sĩ hoặc khi tìm hiểu về quy trình điều trị bệnh.
