Bản dịch của từ Longstanding trong tiếng Việt
Longstanding

Longstanding (Adjective)
Đã tồn tại hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian rất dài; lâu đời
Having existed or lasted for a long time.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Longstanding (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đã tồn tại một thời gian đáng kể; lâu dài.
Having existed for a considerable time longstanding
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "longstanding" có nghĩa là tồn tại, kéo dài trong một khoảng thời gian dài, thường liên quan đến các mối quan hệ, truyền thống hoặc vấn đề. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn phong chính thức để nhấn mạnh tính bền vững của một điều gì đó. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "longstanding" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên sử dụng hơn trong các tác phẩm văn học và báo chí.
Từ "longstanding" có nghĩa là tồn tại, kéo dài trong một khoảng thời gian dài, thường liên quan đến các mối quan hệ, truyền thống hoặc vấn đề. Từ này được sử dụng chủ yếu trong văn phong chính thức để nhấn mạnh tính bền vững của một điều gì đó. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "longstanding" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưu tiên sử dụng hơn trong các tác phẩm văn học và báo chí.
