affinity
affinity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự thích một cách tự nhiên và sự cảm thông/hiểu biết dễ dàng đối với ai đó hoặc điều gì đó; cảm giác gần gũi, hợp nhau mà không cần cố gắng.
Sự thích một cách tự nhiên và sự cảm thông/hiểu biết dễ dàng đối với ai đó hoặc điều gì đó; cảm giác gần gũi, hợp nhau mà không cần cố gắng.
A natural liking for and understanding of someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của affinity (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mức độ thích nghi level of affinity | Mức độ sự ưa thích giữa hai người bạn rất đáng chú ý. The level of affinity between the two friends was remarkable. |
mức độ thân thiện degree of affinity | Mức độ liên kết của họ đã rõ ràng qua sở thích chung. Their degree of affinity was evident in their shared interests. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affinity" có nghĩa là sự tương đồng hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều đối tượng, đôi khi thể hiện qua cảm xúc hay sở thích chung. Trong tiếng Anh, "affinity" được sử dụng thống nhất cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt nào đáng kể về nghĩa hoặc cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh có xu hướng phát âm âm "a" đầu tiên gần giống âm "ə" hơn, trong khi người Mỹ có thể phát âm rõ ràng hơn. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học và tâm lý học để chỉ đến mối quan hệ gần gũi giữa các thực thể hoặc cá nhân.