Bản dịch của từ Equality trong tiếng Việt
Equality
Noun [U/C]

Equality(Noun)
ɪkwˈɒlɪti
ˌiˈkwɑɫəti
01
Một biểu thức toán học khẳng định rằng hai đại lượng bằng nhau
A mathematical expression that states two quantities are equal.
一个数学表达式说明两个量是相等的。
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng bình đẳng, đặc biệt về địa vị, quyền lợi hoặc cơ hội
Equality in status, especially regarding social position, rights, or opportunities.
平等状态,尤其在地位、权利或机会方面的一致
Ví dụ
