Bản dịch của từ Equality trong tiếng Việt
Equality
Noun

Equality (Noun)
ɪkwˈɒlɪti
ɪˈkwɑɫəti
01
Trạng thái mọi người có quyền, địa vị hoặc cơ hội ngang nhau.
The state of being equal especially having the same rights status or opportunities as others
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
