Anh - Việt

Bản dịch của từ Identical trong tiếng Việt

identical

Adjective

identical (Adjective)

/aɪˈden.tɪ.kəl/
/aɪˈden.t̬ə.kəl/
AI

Nghĩa 01

Có cùng nhau về mọi mặt; giống hệt nhau, không khác nhau về hình thức hoặc nội dung.

Same, identical, identical.

Ví dụ
Cặp song sinh giống hệt nhau có cùng DNA nhưng có tính cách khác nhau.Identical twins share the same DNA but have different personalities.
Hai anh em trông giống hệt nhau đến nỗi ngay cả cha mẹ cũng nhầm lẫn.The siblings looked so identical that even their parents confused them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hoàn toàn giống nhau về mọi chi tiết; không có khác biệt nào.

Similar in every detail; exactly alike.

Ví dụ
Cặp sinh đôi đồng loại cùng chia sẻ ADN và diện mạo.Identical twins share the same DNA and physical appearance.
Hai ngôi nhà trên đường Elm trông giống nhau từ bên ngoài.The two houses on Elm Street look identical from the outside.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

biểu thị một đồng nhất thức

Expressing an identity.

Ví dụ
Song sinh đồng gen.Identical twins share the same DNA.
Hai chiếc váy giống hệt nhau.The two identical dresses look exactly the same.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của identical (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

identical

giống hệt nhau

-

-

Kết hợp từ của identical (Adjective)

VERBS + identicalADVERB + identicalPREPOSITION
Kết hợp từ của identical
Collocation
Ví dụ

xuất hiện giống hệt

appear identical

Nhiều hồ sơ mạng xã hội có vẻ giống nhau, khiến việc phân biệt khó khăn.

Many social media profiles appear identical, making it hard to distinguish.

giống nhau

be identical

Quan điểm của cả hai sinh viên là giống hệt nhau trong cuộc thi tranh luận.

The views of both students are identical in the debate competition.

dường như giống nhau

seem identical

Nhiều nền văn hóa dường như giống nhau trong việc chào đón Tết.

Many cultures seem identical in their celebration of New Year.

nghe giống hệt nhau

sound identical

Ý kiến của họ nghe giống hệt nhau trong cuộc tranh luận xã hội tuần trước.

Their opinions sound identical during the social debate last week.

vẫn giữ nguyên

remain identical

Trong nghiên cứu xã hội, giá trị thường giữ nguyên giữa các nền văn hóa.

In social studies, values often remain identical across different cultures.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh