identical
identical (Adjective)
Nghĩa 01
Có cùng nhau về mọi mặt; giống hệt nhau, không khác nhau về hình thức hoặc nội dung.
Same, identical, identical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
biểu thị một đồng nhất thức
Expressing an identity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của identical (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
identical giống hệt nhau | - | - |
Kết hợp từ của identical (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xuất hiện giống hệt appear identical | Nhiều hồ sơ mạng xã hội có vẻ giống nhau, khiến việc phân biệt khó khăn. Many social media profiles appear identical, making it hard to distinguish. |
giống nhau be identical | Quan điểm của cả hai sinh viên là giống hệt nhau trong cuộc thi tranh luận. The views of both students are identical in the debate competition. |
dường như giống nhau seem identical | Nhiều nền văn hóa dường như giống nhau trong việc chào đón Tết. Many cultures seem identical in their celebration of New Year. |
nghe giống hệt nhau sound identical | Ý kiến của họ nghe giống hệt nhau trong cuộc tranh luận xã hội tuần trước. Their opinions sound identical during the social debate last week. |
vẫn giữ nguyên remain identical | Trong nghiên cứu xã hội, giá trị thường giữ nguyên giữa các nền văn hóa. In social studies, values often remain identical across different cultures. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "identical" trong tiếng Anh có nghĩa là hoàn toàn giống nhau, không có sự khác biệt. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự tương đồng về hình thức, tính chất hoặc bản chất giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này không có sự khác biệt về cách viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền, ví dụ, "identical twins" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các nghiên cứu về sinh học ở Mỹ.