Bản dịch của từ Stating trong tiếng Việt

Stating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stating(Noun)

stˈeiɾɪŋ
stˈeiɾɪŋ
01

Một lời tuyên bố hoặc phát ngôn; câu nói bày tỏ ý kiến, thông báo hoặc khẳng định về điều gì đó.

Statement.

声明

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ