Anh - Việt
stating
Noun
stating (Noun)
/stˈeiɾɪŋ/
/stˈeiɾɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Một lời tuyên bố hoặc phát ngôn; câu nói bày tỏ ý kiến, thông báo hoặc khẳng định về điều gì đó.
Ví dụ
Tuyên bố của cô về sự cố rõ ràng và ngắn gọn.Her statement about the incident was clear and concise.
Chính phủ đã phát đi thông cáo về các thay đổi chính sách mới.The government issued a statement regarding the new policy changes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "stating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "state", có nghĩa là tuyên bố, phát biểu một thông tin hoặc sự thật một cách rõ ràng. Trong tiếng Anh Mỹ, "stating" được sử dụng phổ biến và mang nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, một số ngữ cảnh có thể sử dụng các từ ngữ trang trọng hơn. Sự khác biệt chính thường nằm ở âm điệu và các phương tiện truyền đạt, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn giữ nguyên.