Anh - Việt

Bản dịch của từ Stating trong tiếng Việt

stating

Noun

stating (Noun)

/stˈeiɾɪŋ/
/stˈeiɾɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một lời tuyên bố hoặc phát ngôn; câu nói bày tỏ ý kiến, thông báo hoặc khẳng định về điều gì đó.

statement.

Ví dụ
Tuyên bố của cô về sự cố rõ ràng và ngắn gọn.Her statement about the incident was clear and concise.
Chính phủ đã phát đi thông cáo về các thay đổi chính sách mới.The government issued a statement regarding the new policy changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh