moderation
Noun
moderation (Noun)
/mˌɑdɚˈeiʃn̩/
/mˌɑdəɹˈeiʃn̩/
AI
Nghĩa 01
Quá trình điều hành, kiểm soát và giữ trật tự cho một cuộc thảo luận (ví dụ trên diễn đàn, nhóm hoặc cuộc họp) để đảm bảo mọi người nói chuyện đúng chủ đề, lịch sự và theo quy định.
The process of moderating a discussion.
Ví dụ
Sự điều tiết là cần thiết trong các diễn đàn trực tuyến để duy trì sự lịch sự.Moderation is essential in online forums to maintain civility.
Vai trò của sự điều tiết là đảm bảo sự tương tác lịch sự giữa người dùng.The role of moderation is to ensure respectful interactions among users.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các buổi tụ tập xã hội nên được tiến hành với sự điều độ để tránh sự quá đà.Social gatherings should be conducted with moderation to avoid excesses.
Sự điều độ trong việc sử dụng mạng xã hội có thể dẫn đến lối sống khỏe mạnh hơn.Moderation in social media usage can lead to a healthier lifestyle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự điều tiết rất quan trọng trong việc duy trì một xã hội hòa bình.Moderation is crucial in maintaining a peaceful society.
Khái niệm về sự điều tiết trong giao tiếp xã hội tạo nên sự hài hòa.The concept of moderation in social interactions fosters harmony.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của moderation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
moderation | moderations |
Kết hợp từ của moderation (Noun)
ADJECTIVE + moderationPREPOSITIONVERB + moderationmoderation + VERB
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
lối điều độ tuyệt vời great moderation | Sự điều độ tuyệt vời là rất quan trọng cho một cuộc thảo luận cân đối trong IELTS speaking. Great moderation is crucial for a balanced discussion in IELTS speaking. |