Anh - Việt

Bản dịch của từ Moderating trong tiếng Việt

moderating

NounVerb

moderating (Noun)

/ˈmɑ.dɚˌeɪ.tɪŋ/
/ˈmɑ.dɚˌeɪ.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật đóng vai trò điều hòa, làm cho tình huống, cuộc thảo luận hoặc hoạt động bớt căng thẳng, cân bằng hơn; người/đồ dùng điều phối, giữ mức độ phù hợp.

a person or thing that moderates.

Ví dụ
Ảnh hưởng điều tiết của các lãnh đạo cộng đồng giúp duy trì hòa hợp xã hội.The moderating influence of community leaders helps maintain social harmony.
Yếu tố điều tiết trong các cuộc thảo luận thường bị người tham gia bỏ qua.The moderating factor in discussions is often ignored by participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

moderating (Verb)

/mˈɑdɚeɪtɪŋ/
/mˈɑdɚeɪtɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Làm cho bớt cực đoan, bớt mãnh liệt hoặc bớt khắc nghiệt; làm dịu hoặc giảm cường độ của một tình huống, cảm xúc hoặc hành động.

to make or become less extreme intense rigorous or violent.

Ví dụ
Điều chỉnh các cuộc thảo luận có thể dẫn đến hiểu biết tốt hơn.Moderating discussions can lead to better understanding among diverse groups.
Họ không điều chỉnh cuộc tranh luận về các vấn đề xã hội một cách hiệu quả.They are not moderating the debate on social issues effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của moderating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

moderate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

moderated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

moderated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

moderates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

moderating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh