Anh - Việt

Bản dịch của từ Avoidance trong tiếng Việt

avoidance

Noun

avoidance (Noun)

/ˈeɪvɔɪdəns/
/ˈeɪvɔɪdəns/
AI

Nghĩa 01

Một cơ chế phòng thủ mà cá nhân giữ khoảng cách với những tình huống gây lo âu.

A defense mechanism where an individual distances themselves from anxietyinducing situations

Ví dụ
Việc cô ấy tránh xa các bữa tiệc giúp giảm lo lắng xã hội nhanh chóng.Her avoidance of parties helped reduce her social anxiety quickly.
Việc tránh né không phải là cách tốt để giải quyết các vấn đề xã hội mãi mãi.Avoidance is not a good way to solve social problems permanently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động tránh xa hoặc ngăn bản thân không làm điều gì đó.

The action of keeping away from or stopping oneself from doing something

Ví dụ
Việc tránh những nơi đông người giúp giảm căng thẳng trong các lễ hội.Avoidance of crowded places helps reduce stress during festivals.
Việc tránh các sự kiện xã hội không tốt cho việc cải thiện kỹ năng nói.Avoidance of social events is not good for improving speaking skills.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động ngăn chặn một điều gì đó xảy ra.

The act of preventing something from happening

Ví dụ
Việc tránh những nơi đông người giúp giảm sự lây lan của bệnh cúm.Avoidance of crowded places helps reduce the spread of flu.
Việc tránh các sự kiện xã hội không tốt cho sức khỏe tâm thần.Avoidance of social events is not good for mental health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh