Bản dịch của từ Avoidance trong tiếng Việt
Avoidance
Noun [U/C]

Avoidance(Noun)
ˈeɪvɔɪdəns
ˈeɪvɔɪdəns
01
Một cơ chế phòng vệ mà qua đó người ta tách rời bản thân khỏi các tình huống gây lo âu
One defense mechanism is for individuals to keep a distance from stressful or anxiety-provoking situations.
这是一种防御机制,个体通过疏远让自己远离引发焦虑的情境。
Ví dụ
Ví dụ
