Bản dịch của từ Avoiding trong tiếng Việt

Avoiding

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoiding (Verb)

ˈeɪvˌɔɪdɪŋ
ˈeɪvˈwɑdɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của “avoid”: tránh xa ai hoặc điều gì, hoặc ngăn không cho điều gì xảy ra.

Present participle of avoid to keep away from someone or something or to prevent something from happening

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Avoiding (Adjective)

ˈeɪvˌɔɪdɪŋ
ˈeɪvˈwɑdɪŋ
01

Cố gắng tránh xa hoặc không đối mặt, không giải quyết một người, tình huống hay vấn đề.

Trying to stay away from or not deal with a person situation or problem

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ