Bản dịch của từ Violin trong tiếng Việt

Violin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Violin(Noun)

vˈaɪəlˌɪn
ˈvioʊɫɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ