horsehair
Noun
horsehair (Noun)
/hˈɑɹshɛɹ/
/hˈɑɹshɛɹ/
AI
Ví dụ
Chiếc ghế được bọc bằng lông ngựa thật để thêm thoải mái.The chair was padded with genuine horsehair for extra comfort.
Nhiều người không biết lông ngựa được sử dụng trong đồ nội thất sang trọng.Many people do not know horsehair is used in luxury furniture.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ngựa tóc" là thuật ngữ chỉ tóc của ngựa, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như dệt may và sản xuất đồ trang trí. Tóc ngựa có đặc tính bền, đàn hồi và thường được sử dụng để làm bàn chải, nhạc cụ và các sản phẩm thủ công mỹ nghệ. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết, phát âm hay nghĩa, và thường được sử dụng chung trong cả hai biến thể.