Bản dịch của từ Inconsiderate trong tiếng Việt
Inconsiderate

Inconsiderate (Adjective)
Làm tổn thương hoặc gây phiền toái cho người khác một cách thiếu suy nghĩ, không quan tâm đến cảm xúc hoặc hoàn cảnh của họ.
Thoughtlessly causing hurt or inconvenience to others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "inconsiderate" được định nghĩa là thiếu sự suy nghĩ về cảm xúc và nhu cầu của người khác. Từ này mang tính chất tiêu cực, thường chỉ hành vi hoặc thái độ mà không xem xét đến tác động đối với người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "inconsiderate" có thể gặp trong các tình huống khác nhau liên quan đến hành vi xã hội và giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "inconsiderate" được định nghĩa là thiếu sự suy nghĩ về cảm xúc và nhu cầu của người khác. Từ này mang tính chất tiêu cực, thường chỉ hành vi hoặc thái độ mà không xem xét đến tác động đối với người khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "inconsiderate" có thể gặp trong các tình huống khác nhau liên quan đến hành vi xã hội và giao tiếp hàng ngày.
