heeling
heeling (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại và danh động từ của "heel" — mô tả hành động đặt gót chân xuống, hoặc hành động làm cho vật gì đó nghiêng về gót/chổng gót (ví dụ: con thuyền nghiêng, người đi giày đặt gót). Có thể dùng để nói hành động đi theo sát gót (động từ khi huấn luyện chó) hoặc làm cho cái gì đó nghiêng về phía gót.
present participle and gerund of heel.
Dạng động từ của heeling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | heel |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | heeled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | heeled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | heels |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | heeling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "heeling" trong tiếng Anh có nghĩa là hành động của một con vật, thường là chó, đi bên cạnh người dẫn dắt với thân thể nghiêng về phía bên phải hoặc bên trái. Từ này thường được sử dụng trong huấn luyện chó, chỉ kỹ thuật khiến chó đi theo hướng chỉ định. Trong tiếng Anh Anh, "heeling" được phát âm tương tự, nhưng cách sử dụng trong văn viết và giao tiếp có thể nhấn mạnh vào khả năng huấn luyện hơn là hành động vật lý đơn thuần, trong khi tiếng Anh Mỹ thường tập trung hơn vào ứng dụng thể thao và thi đấu.