Bản dịch của từ Heeling trong tiếng Việt

Heeling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heeling(Verb)

hˈilɪŋ
hˈilɪŋ
01

Dạng hiện tại và danh động từ của "heel" — mô tả hành động đặt gót chân xuống, hoặc hành động làm cho vật gì đó nghiêng về gót/chổng gót (ví dụ: con thuyền nghiêng, người đi giày đặt gót). Có thể dùng để nói hành động đi theo sát gót (động từ khi huấn luyện chó) hoặc làm cho cái gì đó nghiêng về phía gót.

Present participle and gerund of heel.

跟随或倾斜的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Heeling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Heel

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Heeled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Heeled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Heels

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Heeling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ