Bản dịch của từ Crankshaft trong tiếng Việt
Crankshaft

Crankshaft (Noun)
Một trục (thanh trục) được quay bởi cần quay (crank). Thường dùng trong động cơ để chuyển chuyển động quay lên hoặc nhận lực từ cần quay.
A shaft driven by a crank.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Trục khuỷu (crankshaft) là một bộ phận quan trọng trong động cơ của các phương tiện cơ giới, đảm nhiệm chức năng chuyển đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh Anh phát âm rõ ràng hơn. Trục khuỷu thường được sản xuất từ thép hoặc hợp kim nhôm, đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải.
Trục khuỷu (crankshaft) là một bộ phận quan trọng trong động cơ của các phương tiện cơ giới, đảm nhiệm chức năng chuyển đổi chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh Anh phát âm rõ ràng hơn. Trục khuỷu thường được sản xuất từ thép hoặc hợp kim nhôm, đảm bảo độ bền và khả năng chịu tải.
