Anh - Việt

Bản dịch của từ Versa trong tiếng Việt

versa

Adverb

versa (Adverb)

/vˈɝsə/
/vˈɝsə/
AI

Nghĩa 01

Theo thứ tự ngược lại hoặc theo hướng bị đảo ngược (tức là làm hoặc xảy ra theo chiều ngược lại so với ban đầu).

In reverse order or in a reversed direction.

Ví dụ
Cô ấy đọc thư ngược, bắt đầu từ cuối.She read the letter versa, starting from the end.
Anh ấy không nói ngược trong bài thuyết trình, làm khán giả bối rối.He didn't speak versa during the presentation, confusing the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của versa (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

vice versa

ngược lại

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh