Bản dịch của từ Versa trong tiếng Việt

Versa

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Versa (Adverb)

vˈɝsə
vˈɝsə
01

Theo thứ tự ngược lại hoặc theo hướng bị đảo ngược (tức là làm hoặc xảy ra theo chiều ngược lại so với ban đầu).

In reverse order or in a reversed direction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh