Bản dịch của từ Vice trong tiếng Việt
Vice
Noun [U/C] Verb Adjective

Vice(Noun)
vˈaɪs
ˈvaɪs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vice(Verb)
vˈaɪs
ˈvaɪs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vice(Adjective)
vˈaɪs
ˈvaɪs
01
Liên quan đến tệ nạn hoặc tệ nạn xã hội
A flaw in character or behavior, a bad habit.
关于一种或多种恶习
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sở hữu những đặc điểm liên quan đến tội lỗi và phi đạo đức.
Moral decay or corruption
具有与邪恶不道德相关的品质
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
