Bản dịch của từ Vice trong tiếng Việt

Vice

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vice(Noun)

vˈaɪs
ˈvaɪs
01

Một điểm yếu về tính cách hoặc hành vi, một thói quen xấu

A weakness in character or behavior, a bad habit.

性格上的弱点或行为上的缺陷,一种不良习惯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một hành động vô đạo đức hoặc ác ý

An unethical or cruel act

不道德或邪恶的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự suy đồi đạo đức hoặc tham nhũng

Moral decay or corruption

道德败坏或堕落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vice(Verb)

vˈaɪs
ˈvaɪs
01

Chia sẻ hoặc truyền đạt một thói quen hoặc hành vi xấu

A personality flaw, behavioral weakness, or bad habit.

传授或灌输不良习惯或行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nói hoặc hành xử theo cách không đứng đắn hoặc tham nhũng

Moral decline or corruption

说话或行动不道德或腐败

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vice(Adjective)

vˈaɪs
ˈvaɪs
01

Liên quan đến tệ nạn hoặc tệ nạn xã hội

A flaw in character or behavior, a bad habit.

关于一种或多种恶习

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Sở hữu những đặc điểm liên quan đến tội lỗi và phi đạo đức.

Moral decay or corruption

具有与邪恶不道德相关的品质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa