Bản dịch của từ Potter trong tiếng Việt

Potter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potter(Noun)

pˈɑtɚ
pˈɑtəɹ
01

Người bán đồ sành, đồ gốm hoặc đồ chén bát (thường đi bán rong hoặc mở cửa hàng chuyên đồ sứ, đồ đất nung).

One who hawks crockery or earthenware.

陶器商

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài rùa nước ngọt gọi là rùa mai đỏ bụng (tên khoa học Pseudemys rubriventris).

The redbellied terrapin Pseudemys rubriventris species of turtle.

红腹龟

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người đặt hoa hoặc các cây khác vào chậu (người làm việc trồng, cắm hoặc sắp xếp cây/hoa trong chậu).

One who places flowers or other plants inside their pots.

种花的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Potter (Noun)

SingularPlural

Potter

Potters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ