turtle
turtle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loài bò sát sống ở nước ngọt, họ hàng với rùa biển và rùa cạn (rùa cạn thường gọi là tortoise). Thân có mai bảo vệ, thường sống trong sông, ao, hồ hoặc vùng nước ngọt khác.
A freshwater reptile related to the sea turtles and tortoises.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của turtle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
turtle | turtles |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Turtle (tiếng Việt: rùa) là loài bò sát thuộc bộ Testudines, đặc trưng bởi vỏ cứng bảo vệ cơ thể và khả năng sống cả trên cạn lẫn dưới nước. Trong tiếng Anh, "turtle" thường dùng để chỉ rùa biển, trong khi "tortoise" dùng cho rùa đất. Sự khác biệt này rõ rệt trong cả cách phát âm và ngữ nghĩa. Tại Anh, từ "tortoise" được dùng phổ biến hơn, trong khi ở Mỹ, "turtle" được sử dụng rộng rãi hơn cho cả hai loại rùa.
