Bản dịch của từ Leathery trong tiếng Việt

Leathery

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leathery(Adjective)

lˈɛðɚi
lˈɛðəɹi
01

Có kết cấu dai, cứng và hơi giống da (như da thuộc); sờ vào thấy bề mặt dày, chắc và không dễ rách.

Having a tough hard texture like leather.

像皮革一样坚韧的质地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ