Anh - Việt
ashore
Adverb
ashore (Adverb)
/əʃˈɔɹ/
/əʃˈoʊɹ/
AI
Ví dụ
Những đứa trẻ chơi trên bãi biển, sau đó đi bờ đất ăn trưa.The children played on the beach, then went ashore for lunch.
Chiếc thuyền neo đậu, hành khách xuống bờ đất để khám phá thị trấn.The boat docked, and passengers disembarked ashore to explore the town.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ashore" là một trạng từ chỉ vị trí, có nghĩa là trên bờ hoặc ở gần bờ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến biển hoặc các nguồn nước. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ "ashore" có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh chính thức hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể thường dùng không chính thức hơn.