Bản dịch của từ Ashore trong tiếng Việt

Ashore

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ashore(Adverb)

əʃˈɔɹ
əʃˈoʊɹ
01

Di chuyển tới bờ hoặc lên đất liền từ phía biển; trên bờ (từ hướng biển).

To or on the shore or land from the direction of the sea.

从海上到岸上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh