Bản dịch của từ Sandy trong tiếng Việt
Sandy
Adjective

Sandy(Adjective)
sˈændi
ˈsændi
Ví dụ
02
Mang vẻ mềm mại và hạt li ti của cát
Suggestive of sand soft and grainy
Ví dụ
03
Bao gồm hoặc được phủ bằng cát, những bãi biển cát.
Consisting of or covered with sand sandy beaches
Ví dụ
