Bản dịch của từ Sandy trong tiếng Việt

Sandy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandy(Adjective)

sˈændi
ˈsændi
01

Giống cát về kết cấu hoặc màu sắc, gọi là màu cát

Like sand in terms of texture or color — a shade of sand.

就像沙子的质地或颜色一样,一种沙色的色调

Ví dụ
02

Gợi ý về cát mềm mại và mịn màng

It carries a gentle look and tiny grains of sand

展现出细腻柔软的质感,像沙粒一样细密。

Ví dụ
03

Bao gồm hoặc phủ đầy cát, những bãi biển cát

Including or covered with sand, sandy beaches.

包括沙滩或被沙子覆盖的海滩。

Ví dụ