Bản dịch của từ Grainy trong tiếng Việt
Grainy

Grainy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có kết cấu hạt, như có những hạt nhỏ; bề mặt hoặc hình ảnh nhìn thấy được có dạng lấm tấm các hạt hoặc sờ vào cảm giác như hạt hòe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "grainy" có nghĩa là có kết cấu hoặc bề mặt không nhẵn, thường chỉ về sự phân bố không đồng đều của các hạt nhỏ trong một chất liệu nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ; cả hai đều sử dụng "grainy" để miêu tả cảm giác thô ráp hoặc bề mặt như bụi hoặc sạn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "grainy" có thể dùng để chỉ chất lượng hình ảnh khi nó có nhiều hạt nhiễu, làm mất đi độ sắc nét.
Họ từ
Từ "grainy" có nghĩa là có kết cấu hoặc bề mặt không nhẵn, thường chỉ về sự phân bố không đồng đều của các hạt nhỏ trong một chất liệu nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ; cả hai đều sử dụng "grainy" để miêu tả cảm giác thô ráp hoặc bề mặt như bụi hoặc sạn. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "grainy" có thể dùng để chỉ chất lượng hình ảnh khi nó có nhiều hạt nhiễu, làm mất đi độ sắc nét.
