Bản dịch của từ Grainy trong tiếng Việt

Grainy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grainy (Adjective)

gɹˈeɪni
gɹˈeɪni
01

Miêu tả bề mặt gỗ có vân rõ, nổi bật; khi nhìn thấy những đường vân gỗ (vân sớ) dễ dàng.

Of wood having prominent grain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có kết cấu hạt, như có những hạt nhỏ; bề mặt hoặc hình ảnh nhìn thấy được có dạng lấm tấm các hạt hoặc sờ vào cảm giác như hạt hòe.

Granular.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ