Bản dịch của từ Cursor trong tiếng Việt
Cursor

Cursor (Noun)
Một thanh mảnh bằng nhựa trong suốt, có kẻ một đường rất mảnh (như sợi tóc), gắn trên thước tính (slide rule) để đánh dấu một điểm và dễ dàng nhìn/đưa điểm trên phần trượt trung tâm đến đúng vị trí đó.
The transparent slide engraved with a hairline that is part of a slide rule and is used for marking a point on the rule while bringing a point on the central sliding portion up to it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "cursor" chỉ một biểu tượng đồ họa hiển thị vị trí trên màn hình, thường liên quan đến việc nhập liệu hoặc tương tác với phần mềm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "cursor" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lập trình hoặc thiết kế giao diện, thuật ngữ này có thể được mở rộng để chỉ con trỏ chuột hoặc con trỏ văn bản. Việc sử dụng từ "cursor" thường phổ biến trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình.
Từ "cursor" chỉ một biểu tượng đồ họa hiển thị vị trí trên màn hình, thường liên quan đến việc nhập liệu hoặc tương tác với phần mềm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "cursor" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lập trình hoặc thiết kế giao diện, thuật ngữ này có thể được mở rộng để chỉ con trỏ chuột hoặc con trỏ văn bản. Việc sử dụng từ "cursor" thường phổ biến trong các lĩnh vực công nghệ thông tin và lập trình.
