Bản dịch của từ Cursor trong tiếng Việt

Cursor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cursor(Noun)

kˈɝsɚ
kˈɝɹsəɹ
01

Một thanh mảnh bằng nhựa trong suốt, có kẻ một đường rất mảnh (như sợi tóc), gắn trên thước tính (slide rule) để đánh dấu một điểm và dễ dàng nhìn/đưa điểm trên phần trượt trung tâm đến đúng vị trí đó.

The transparent slide engraved with a hairline that is part of a slide rule and is used for marking a point on the rule while bringing a point on the central sliding portion up to it.

透明滑尺上的刻度

Ví dụ
02

Con trỏ trên màn hình máy tính: một dấu hiệu di chuyển (thường là mũi tên, thanh dọc nhấp nháy, hoặc hình khác) hiển thị vị trí sẽ bị ảnh hưởng khi người dùng nhập dữ liệu hoặc thao tác.

A movable indicator on a computer screen identifying the point that will be affected by input from the user.

计算机屏幕上可移动的指示器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cursor (Noun)

SingularPlural

Cursor

Cursors

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ