Bản dịch của từ Hairline trong tiếng Việt
Hairline

Hairline (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường viền tóc ở trán, tức là mép tóc nơi mọc trên trán (phần tiếp giáp giữa tóc và da trán).
The edge of a persons hair especially on the forehead.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hairline" chỉ đường viền tóc ở trán, chủ yếu dùng để mô tả độ cao hoặc hình dạng của đường tóc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa của từ này không có sự khác biệt rõ rệt; tuy nhiên, "hairline" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "hairline fracture" (vết nứt nhỏ) trong cả hai ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh thẩm mỹ, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về kiểu tóc và các phương pháp tạo kiểu cho tóc.
Từ "hairline" chỉ đường viền tóc ở trán, chủ yếu dùng để mô tả độ cao hoặc hình dạng của đường tóc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, nghĩa của từ này không có sự khác biệt rõ rệt; tuy nhiên, "hairline" có thể xuất hiện trong các cụm từ như "hairline fracture" (vết nứt nhỏ) trong cả hai ngữ cảnh. Trong ngữ cảnh thẩm mỹ, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về kiểu tóc và các phương pháp tạo kiểu cho tóc.
