forehead
forehead (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của forehead (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
forehead | foreheads |
Kết hợp từ của forehead (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nếp nhăn trán furrowed forehead | Vùng trán nhăn nhó cho thấy sự quan tâm của cô đối với các vấn đề xã hội. Her furrowed forehead showed her concern for the social issues. |
trán nghiêng sloping forehead | John có một cái trán dốc khiến anh ấy trông trẻ hơn. John has a sloping forehead that makes him look younger. |
trán cao high forehead | Nhiều người ngưỡng mộ trán cao như một dấu hiệu của trí thông minh. Many people admire a high forehead as a sign of intelligence. |
trán rộng broad forehead | Cô ấy có trán rộng khiến cô ấy trông thông minh. She has a broad forehead that makes her look intelligent. |
nếp nhăn trán wrinkled forehead | Cô ấy nhăn trán nhăn nhó trong sự bối rối. She furrowed her wrinkled forehead in confusion. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "forehead" chỉ phần trán, khu vực giữa tóc và lông mày trên khuôn mặt con người. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng đồng nhất, không có hình thức viết hay phát âm khác biệt. Ý nghĩa của từ này trong cả hai biến thể đều tương tự, thường được dùng trong bối cảnh mô tả diện mạo hoặc trong các thuật ngữ y tế, chẳng hạn như "forehead thermometer" (nhiệt kế trán).