Bản dịch của từ Crockery trong tiếng Việt
Crockery

Crockery (Noun)
Bộ đồ dùng ăn bằng sứ, gốm hoặc đồ đất nung gồm các đĩa, bát, cốc và các vật dụng tương tự dùng để ăn uống.
Plates, dishes, cups, and other similar items, especially ones made of earthenware or china.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Crockery là thuật ngữ chỉ các dụng cụ ăn uống được làm bằng gốm, sứ như đĩa, chén, tô và cốc. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Brit, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng thuật ngữ "dinnerware" hoặc "tableware". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Trong khi "crockery" có thể chỉ đến đồ gốm nói chung, "dinnerware" và "tableware" thường chỉ các bộ đồ ăn cụ thể hơn, bao gồm cả vật liệu khác như nhựa hoặc thủy tinh.
Crockery là thuật ngữ chỉ các dụng cụ ăn uống được làm bằng gốm, sứ như đĩa, chén, tô và cốc. Từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Brit, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng thuật ngữ "dinnerware" hoặc "tableware". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng. Trong khi "crockery" có thể chỉ đến đồ gốm nói chung, "dinnerware" và "tableware" thường chỉ các bộ đồ ăn cụ thể hơn, bao gồm cả vật liệu khác như nhựa hoặc thủy tinh.
