Bản dịch của từ Valve trong tiếng Việt
Valve

Valve(Noun)
Một trong hai mảnh vỏ khớp nối (có bản lề) của động vật thân mềm hai mảnh (như hàu, sò) hoặc các phần của vỏ ghép của cua bọt/tôm độc lập (barnacle). Nói cách khác, mỗi nửa của chiếc vỏ kép bao bọc cơ thể con vật.
Each of the halves of the hinged shell of a bivalve mollusc or brachiopod or of the parts of the compound shell of a barnacle.
Một thiết bị dùng để điều khiển hoặc ngắt dòng chảy của chất lỏng hoặc khí trong ống, ống dẫn; thường cho phép lưu chất chạy theo một hướng hoặc mở/đóng tự động.
A device for controlling the passage of fluid or air through a pipe duct etc especially an automatic device allowing movement in one direction only.
Dạng danh từ của Valve (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Valve | Valves |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Valve" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ thiết bị điều chỉnh lưu lượng chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống ống dẫn. Trong ngữ cảnh y khoa, nó tham chiếu đến các cấu trúc trong tim hoặc hệ thống mạch máu. Dạng viết British và American của "valve" giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Hơn nữa, trong kỹ thuật, “valve” thường được dùng để chỉ các loại van cụ thể, như van một chiều hoặc van điều áp.
Từ "valve" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "valva", có nghĩa là "cánh cửa" hoặc "nắp". Trong bối cảnh kỹ thuật, từ này đã được sử dụng để chỉ các cơ cấu điều khiển dòng chảy hoặc áp suất trong hệ thống ống dẫn. Sự phát triển từ nghĩa gốc liên quan đến chức năng của van trong việc mở hoặc đóng đường đi của chất lỏng, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong các hệ thống cơ khí và y tế hiện đại.
Từ "valve" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần đọc và nghe, khi đề cập đến lĩnh vực khoa học và công nghệ hoặc trong ngữ cảnh y tế. Trong phần viết và nói, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các hệ thống cơ khí hay sinh lý. Ngoài ra, "valve" còn phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật và y học, liên quan đến chức năng điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.
Họ từ
"Valve" là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ thiết bị điều chỉnh lưu lượng chất lỏng hoặc khí trong các hệ thống ống dẫn. Trong ngữ cảnh y khoa, nó tham chiếu đến các cấu trúc trong tim hoặc hệ thống mạch máu. Dạng viết British và American của "valve" giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Hơn nữa, trong kỹ thuật, “valve” thường được dùng để chỉ các loại van cụ thể, như van một chiều hoặc van điều áp.
Từ "valve" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "valva", có nghĩa là "cánh cửa" hoặc "nắp". Trong bối cảnh kỹ thuật, từ này đã được sử dụng để chỉ các cơ cấu điều khiển dòng chảy hoặc áp suất trong hệ thống ống dẫn. Sự phát triển từ nghĩa gốc liên quan đến chức năng của van trong việc mở hoặc đóng đường đi của chất lỏng, phản ánh vai trò quan trọng của nó trong các hệ thống cơ khí và y tế hiện đại.
Từ "valve" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là ở phần đọc và nghe, khi đề cập đến lĩnh vực khoa học và công nghệ hoặc trong ngữ cảnh y tế. Trong phần viết và nói, từ này có thể được sử dụng để thảo luận về các hệ thống cơ khí hay sinh lý. Ngoài ra, "valve" còn phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật và y học, liên quan đến chức năng điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.
