Bản dịch của từ Wrestling trong tiếng Việt
Wrestling
NounVerb

Wrestling (Noun)
wrˈɛslɪŋ
ˈwrɛsɫɪŋ
01
Hành động tham gia vào một cuộc đấu tranh hay bất đồng.
The act of engaging in a struggle contest or disagreement
Ví dụ
02
Một loại biểu diễn liên quan đến một cuộc thi được sắp đặt hoặc viết kịch bản.
A type of performance involving a staged or scripted competition
Ví dụ
Wrestling (Verb)
wrˈɛslɪŋ
ˈwrɛsɫɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
