Anh - Việt

Bản dịch của từ Wrestling trong tiếng Việt

wrestling

NounVerb

wrestling (Noun)

/wrˈɛslɪŋ/
/ˈwrɛsɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động tham gia vào một cuộc đấu tranh hay bất đồng.

The act of engaging in a struggle contest or disagreement

Ví dụ
Wrestling thường được dùng để mô tả các xung đột chính trị trong xã hội.Wrestling is often used to describe political conflicts in society.
Việc wrestling giữa các nhóm xã hội không giúp tăng sự tin tưởng cộng đồng.Wrestling between social groups does not help improve community trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại biểu diễn liên quan đến một cuộc thi được sắp đặt hoặc viết kịch bản.

A type of performance involving a staged or scripted competition

Ví dụ
Các chương trình đấu vật thường có các trận đấu được dàn dựng để giải trí cho khán giả.Wrestling shows often have scripted fights for audience entertainment.
Đấu vật không phải là đánh nhau thật; nó được lên kế hoạch và biểu diễn.Wrestling is not real fighting; it is planned and performed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một môn thể thao mà hai đối thủ cố gắng ném hoặc giữ nhau ở một vị trí nhất định, thường là trên một tấm đệm.

A sport in which two competitors try to throw or hold each other in a particular position often on a mat

Ví dụ
Môn đấu vật rất phổ biến trong các trường học để phát triển tinh thần đồng đội và sức khỏe.Wrestling is popular in schools for promoting teamwork and fitness.
Đấu vật không phổ biến trong nhiều câu lạc bộ xã hội ở thành phố.Wrestling is not common in many social clubs in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

wrestling (Verb)

/wrˈɛslɪŋ/
/ˈwrɛsɫɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Một loại hình biểu diễn liên quan đến một cuộc thi được dàn dựng hoặc có kịch bản.

To grapple or tussle with someone

Ví dụ
Họ đang vật lộn để thể hiện tinh thần đồng đội trong sự kiện xã hội.They are wrestling to show teamwork in the social event.
Anh ấy không vật lộn trong buổi tụ họp xã hội hôm nay.He is not wrestling during the social gathering today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động tham gia vào một cuộc tranh đấu hoặc bất đồng.

To struggle to overcome or control something

Ví dụ
Nhiều sinh viên đang vật lộn với áp lực trong kỳ thi năm nay.Many students are wrestling with stress during exams this year.
Cô ấy không còn phải vật lộn với lo lắng xã hội sau khi trị liệu.She is not wrestling with social anxiety anymore after therapy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một môn thể thao trong đó hai đối thủ cố gắng ném hoặc giữ nhau ở một vị trí nhất định và thường diễn ra trên thảm.

To engage in wrestling

Ví dụ
Nhiều học sinh thích đấu vật trong các sự kiện thể thao ở trường.Many students enjoy wrestling during school sports events.
Anh ấy không thích đấu vật vì nó rất nặng về thể chất.He does not like wrestling because it is very physical.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh