Bản dịch của từ Ware trong tiếng Việt
Ware

Ware (Adjective)
Ware (Interjection)
Ware (Noun)
Ware (Noun)
Dạng số nhiều của “ware”, chỉ các mặt hàng, đồ vật được bày bán hoặc sản xuất để bán.
Plural of ware.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ware" thường chỉ sản phẩm hoặc hàng hóa, đặc biệt trong ngữ cảnh thương mại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các loại hàng hóa sản xuất hoặc kinh doanh, như "kitchenware" (đồ dùng nhà bếp) hay "software" (phần mềm). Một số ví dụ khác nhau như "houseware" hay "tableware" cũng cho thấy sự đa dạng trong cách kết hợp từ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng hay ý nghĩa của từ này.
Họ từ
Từ "ware" thường chỉ sản phẩm hoặc hàng hóa, đặc biệt trong ngữ cảnh thương mại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các loại hàng hóa sản xuất hoặc kinh doanh, như "kitchenware" (đồ dùng nhà bếp) hay "software" (phần mềm). Một số ví dụ khác nhau như "houseware" hay "tableware" cũng cho thấy sự đa dạng trong cách kết hợp từ. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách sử dụng hay ý nghĩa của từ này.
