Bản dịch của từ Fault trong tiếng Việt
Fault
NounVerb

Fault (Noun)
fˈɒlt
ˈfɔɫt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trách nhiệm hoặc sự đáng bị khiển trách vì đã gây ra một việc xấu hay vấn đề.
Responsibility or blame for a bad situation or event
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
