Anh - Việt

Bản dịch của từ Fault trong tiếng Việt

fault

NounVerb

fault (Noun)

/fˈɒlt/
/ˈfɔɫt/
AI

Nghĩa 01

Một khuyết điểm, lỗi hoặc bộ phận không hoạt động đúng ở người, vật hay hệ thống.

A mistake or something wrong in a person system machine or thing

Ví dụ
Khảo sát phát hiện một sai sót nghiêm trọng trong nghiên cứu truyền thông xã hội của Mia.The survey found a serious fault in Mia's social media study.
Chương trình cộng đồng không có sai sót nào, nhưng tỷ lệ tham dự vẫn thấp.The community program had no fault, but attendance remained low.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trách nhiệm hoặc sự đáng bị khiển trách vì đã gây ra một việc xấu hay vấn đề.

Responsibility or blame for a bad situation or event

Ví dụ
Trong khủng hoảng nhà ở, các chính trị gia thừa nhận trách nhiệm về chính sách xã hội yếu kém.In the housing crisis, politicians accepted fault for weak social policies.
Maya nói trường học không có lỗi trong vụ bắt nạt đó.Maya said the school was not at fault for the bullying incident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Vết đứt gãy trong các lớp đá của vỏ Trái Đất, nơi các khối đá đã dịch chuyển.

In geology a break in the earths rock layers along which movement has occurred

Ví dụ
Đứt gãy San Andreas đe dọa nhà ở và trường học trong các cộng đồng California.The San Andreas Fault threatens homes and schools in California communities.
Đứt gãy này chưa dịch chuyển bên dưới Tokyo kể từ năm 1923.This fault has not moved beneath Tokyo since 1923.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của fault (Noun)

ADJECTIVE + faultPHRASESPREPOSITIONfault + VERBVERB + faultfault + NOUN
Kết hợp từ của fault
Collocation
Ví dụ

lỗi sai nghiêm trọng

glaring fault

Trung tâm cộng đồng có một khuyết điểm rõ ràng: nơi này đóng cửa lúc 8 giờ tối, nhưng vẫn giúp đỡ nhiều gia đình địa phương.

The community center has one glaring fault: it closes at 8 p.m., but it still helps many local families.

lỗi giao bóng kép

double fault

Tại sự kiện quần vợt cộng đồng, một lần giao bóng hỏng hai lần không ngăn các vận động viên kết bạn mới.

At our community tennis event, one double fault did not stop the players from making new friends.

hoàn toàn là lỗi của…

entire fault

Việc sự kiện cộng đồng của chúng tôi bắt đầu muộn không hoàn toàn là lỗi của tôi vì xe buýt đã đến trễ.

It was not my entire fault that our community event started late because the bus arrived late.

lỗi rõ ràng

obvious fault

Bảng thông báo cũ ở trung tâm cộng đồng của chúng tôi có một khuyết điểm rõ ràng, nên những người hàng xóm đã thay nó trước sự kiện cuối tuần.

The old notice board at our community center has an obvious fault, so the neighbors replaced it before the weekend event.

lỗi thường gặp

common fault

Một lỗi thường gặp trong các hoạt động cộng đồng là bắt đầu quá muộn, điều này có thể gây bất tiện cho nhiều gia đình.

A common fault in community events is starting too late, which can be inconvenient for many families.

fault (Verb)

/fˈɒlt/
/ˈfɔɫt/
AI

Nghĩa 01

Chỉ trích ai đó vì một lỗi lầm, khuyết điểm hoặc điểm yếu của họ.

To criticize someone for a mistake or weakness

Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận xã hội, Maria trách John vì phớt lờ người nghèo.In social discussions, Maria faults John for ignoring poor neighbors.
Hội đồng không trách Aisha vì bỏ lỡ một cuộc họp tình nguyện.The committee did not fault Aisha for missing one volunteer meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh