Bản dịch của từ Imperfection trong tiếng Việt

Imperfection

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Imperfection(Noun)

ɪmpɚfˈɛkʃnz
ɪmpɚfˈɛkʃnz
01

Những khuyết điểm, lỗi hoặc thiếu sót trong một sự vật, con người hoặc hệ thống — tức là những điểm không hoàn hảo hoặc khiếm khuyết.

Faults or defects.

Ví dụ

Dạng danh từ của Imperfection (Noun)

SingularPlural

Imperfection

Imperfections

Imperfection(Noun Countable)

ɪmpɚfˈɛkʃnz
ɪmpɚfˈɛkʃnz
01

Những khuyết điểm hoặc sai sót trong một vật, sản phẩm hoặc ý tưởng; những chỗ không hoàn hảo khiến thứ đó không hoàn toàn hoàn hảo.

Flaws in something.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ